Trang chủ  /  Công cụ & Dịch vụ

Ước tính chi phí xây dựng chỉ trong một phút.

Công cụ miễn phí, không cần đăng nhập. Kết quả là con số khái toán sơ bộ để tham khảo ban đầu — TNS House sẽ tư vấn bảng dự toán chi tiết khi trao đổi trực tiếp.

Chi phí dự kiến 0 đ

Tắt: tự nhập. Bật: tự động dùng "Diện tích xây dựng tối đa" và "Số tầng tối đa" tính ở tab Sơ bộ quy mô.

1. Quy mô công trình

2. Móng & Mái

Hệ số áp dụng (có thể chỉnh)50%
Hệ số áp dụng (có thể chỉnh)50%

3. Hạng mục khác

4. Mức đầu tư / Đơn giá

Phần thô
4,3 tr/m²
Trọn gói tiêu chuẩn
5,7 tr/m²
Trọn gói cao cấp
7,2 tr/m²
Chi phí dự kiến (khái toán)
0 đ
Diện tích sàn các tầng0 m²
Diện tích móng quy đổi0 m²
Diện tích mái quy đổi0 m²
Sân / hiên / ban công quy đổi0 m²
Tổng diện tích quy đổi0 m²
Đơn giá áp dụng0 đ/m²
Đây là con số khái toán sơ bộ, dùng để tham khảo ban đầu — chưa bao gồm chi phí xin phép xây dựng, ép cọc/xử lý nền đặc thù, nội thất rời, thuế VAT và các chi phí phát sinh theo điều kiện thi công thực tế. TNS House sẽ khảo sát và lập dự toán chi tiết khi trao đổi trực tiếp.
Chỉ tiêu quy hoạch —

Địa điểm xây dựng

Đang áp dụng: Phụ lục 18, Quyết định 56/2021/QĐ-UBND (TP. Hồ Chí Minh).

1. Kích thước lô đất

2. Lộ giới & vị trí

Tự xác nhận theo quy hoạch phân khu / văn bản UBND quận — công cụ không tự xác định được.

Tự xác nhận theo Phụ lục 02 của Quy chế.

3. Tuỳ chọn nâng cao

Hai thông số này chỉ dùng cho công thức ước tính chiều cao của lô đất chuẩn (≥ 36m²) — xem cảnh báo ở cột kết quả.

Số tầng tối đa được phép
—
Sử dụng đất
Lộ giới áp dụng (L)— m
Mật độ xây dựng tối đa—
Diện tích xây dựng tối đa— m²
Hệ số sử dụng đất—
Tầng cao & chiều cao
Số tầng cơ bản (tại CGXD)—
Số tầng tối đa (gồm cộng tầng)—
Chiều cao tại chỉ giới xây dựng—
Chiều cao tại đỉnh mái—
Khoảng lùi & ban công
Khoảng lùi ranh đất sau—
Độ vươn ban công / ô văng tối đa—
Lưu ý quan trọng — không phải số liệu tuyệt đối
    Kết quả trên chỉ mang tính chất tham khảo sơ bộ, dựa trên các quy chuẩn, quy định hiện hành tại thời điểm tra cứu. Trước khi lập hồ sơ thiết kế và xin phép xây dựng chính thức, quý khách vui lòng liên hệ cơ quan quản lý xây dựng tại địa phương để được xác nhận chính xác các chỉ tiêu áp dụng cho khu đất cụ thể.
    Sơ bộ khối lượng —

    1. Quy mô công trình

    Tắt: tự nhập. Bật: tự động dùng "Diện tích xây dựng tối đa" và "Số tầng tối đa" tính ra ở tab Sơ bộ quy mô.

    Tổng diện tích sàn xây dựng ước tính
    — m²
    Khái toán sơ bộ — lưu ý quan trọng

    Bảng vật tư dưới đây là khái toán sơ bộ tính theo suất hao phí trung bình/m² sàn xây dựng (đúc kết từ dự án thực tế đã bốc khối lượng chi tiết theo định mức Thông tư 36/2026/TT-BXD, đã cộng thêm dự phòng hao hụt). Số liệu chỉ mang tính tham khảo ban đầu, không thay thế bản vẽ thiết kế và dự toán chi tiết. TNS House sẽ lập dự toán chính xác theo hồ sơ thiết kế cụ thể của từng công trình

      Vật liệu
      Nhân công
      Máy thi công
      Nguồn: hồ sơ dự toán chi tiết dự án mẫu, định mức khối lượng theo Thông tư 36/2026/TT-BXD, định mức hao phí theo hệ định mức dự toán TP.HCM 2026, đơn giá nhân công theo QĐ 4570/QĐ-UBND ngày 24/7/2026. Số liệu đã nhân sẵn hệ số dự phòng 1,1.
      Zalo